hot chocolate

hot chocolate

A child enjoys a cup of hot chocolate with marshmallows.

Định nghĩa

Danh từ: hot chocolate một loại đồ uống nóng được làm từ bột ca cao, sữa đường, thường được uống khi còn ấm.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống --la nóng vào những buổi tối mùa đông lạnh giá.)
  • ( ấy gọi một cốc --la nóng với kem tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make hot chocolate": pha chế --la nóng.
    • He knows how to make hot chocolate from scratch. (Anh ấy biết cách pha --la nóng từ nguyên liệu thô.)
  • "hot chocolate mix": hỗn hợp --la nóng dạng bột pha sẵn.
    • Buy a packet of hot chocolate mix for quick preparation. (Mua một gói hỗn hợp --la nóng để pha chế nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot cocoa (danh từ): đồ uống nóng làm từ bột ca cao, tương tự như nhưng thường đơn giản hơn.
    • Hot cocoa is a popular drink for children. (Ca cao nóng một đồ uống phổ biến cho trẻ em.)
  • Chocolate milk (danh từ): sữa --la lạnh, khác biệt với về nhiệt độ.
    • He prefers chocolate milk over hot chocolate in summer. (Anh ấy thích sữa --la hơn --la nóng vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Cocoa: ca cao, thường dùng để chỉ đồ uống nóng làm từ bột ca cao.
  • Drinking chocolate: --la uống, một cách gọi khác của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng cho hot chocolate.

Thành ngữ liên quan
  • "As smooth as hot chocolate": mượt mà, dễ chịu như --la nóng (thường dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc âm thanh).
    • Her voice was as smooth as hot chocolate. (Giọng ấy mượt mà như --la nóng.)